Dịch vụ tâm lý trẻ em
Trẻ em & Giáo dục
Support for emotional, behavioral, developmental, and educational concerns and challenges.
Services & Support
Help with behavioral issues, learning disabilities, and speech or language concerns.
Giáo viên & Trường học
Training, classroom guidance, and practical support for schools and educators.
Thêm một đoạn văn bản ở đây. Nhấp vào ô văn bản để tùy chỉnh nội dung, phong cách phông chữ và màu sắc của đoạn văn của bạn.
Add Your Heading Text Here
Thêm một đoạn văn bản ở đây. Nhấp vào ô văn bản để tùy chỉnh nội dung, phong cách phông chữ và màu sắc của đoạn văn của bạn.
Add Your Heading Text Here
Thêm một đoạn văn bản ở đây. Nhấp vào ô văn bản để tùy chỉnh nội dung, phong cách phông chữ và màu sắc của đoạn văn của bạn.
Add Your Heading Text Here
Thêm một đoạn văn bản ở đây. Nhấp vào ô văn bản để tùy chỉnh nội dung, phong cách phông chữ và màu sắc của đoạn văn của bạn.
Các bài kiểm tra có sẵn
Standardized assessments to better understand children’s needs.
| Công cụ đánh giá | Vùng được đánh giá |
|---|---|
| Son-R 2.5–7 (Bài kiểm tra trí thông minh phi ngôn ngữ của Snijders-Oomen) | Trí thông minh phi ngôn ngữ ở trẻ em từ 2,5 đến 7 tuổi. |
| CELF-V (Đánh giá lâm sàng về các nguyên tắc cơ bản của ngôn ngữ – Phiên bản thứ năm) | Kỹ năng ngôn ngữ và giao tiếp, bao gồm hiểu biết, diễn đạt, cú pháp và thực dụng. |
| WISC-V (Thang đo trí thông minh Wechsler dành cho trẻ em – Phiên bản thứ năm, Phiên bản tiếng Anh) | Trí thông minh bằng lời nói và khả năng nhận thức tổng thể ở trẻ em từ 6 đến 16 tuổi. |
| TWS-V (Kiểm tra chính tả viết – Phiên bản thứ năm) | Kỹ năng viết chính tả ở trẻ em và thanh thiếu niên. |
| WPPSI (Thang đo trí thông minh của trẻ mẫu giáo và tiểu học Wechsler) | Trí thông minh phi ngôn ngữ ở trẻ em từ 2,5 đến 7 tuổi. |
| EVT-III (Bài kiểm tra từ vựng diễn đạt – Phiên bản thứ ba) | Từ vựng diễn đạt và khả năng nhớ lại và tạo ra từ. |
| The Raven (Raven’s Progressive Matrices) | Kỹ năng giải quyết vấn đề và lý luận trừu tượng phi ngôn ngữ. |
| WIAT-III (Bài kiểm tra thành tích cá nhân Wechsler – Phiên bản thứ ba) | Kỹ năng học thuật về đọc, viết, ngôn ngữ và toán. |
| CBCL (Danh sách kiểm tra hành vi của trẻ em) | Các vấn đề về hành vi và cảm xúc ở trẻ em và thanh thiếu niên. |
| Trình sàng lọc ADHD | Các triệu chứng của chứng Rối loạn thiếu chú ý/tăng động bằng bảng câu hỏi và danh sách kiểm tra quan sát. |
| TRF (Mẫu báo cáo của giáo viên) | Hoạt động về mặt hành vi và cảm xúc trong môi trường lớp học. |
| Máy sàng lọc tự kỷ | Các dấu hiệu và triệu chứng ban đầu của Rối loạn phổ tự kỷ thông qua quan sát và bảng câu hỏi. |
| PPVT-V (Bài kiểm tra từ vựng hình ảnh Peabody – Phiên bản thứ năm) | Từ vựng tiếp thu (hiểu lời nói). |
Chi phí
More info about costs and fees: www.childmind.vn

